1000 đồng dinar Serbia chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RSD sang LAK theo tỷ giá thực tế
РСД1.000 RSD = ₭216.31692 LAK
16:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng dinar Serbiachuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 216.31692 LAK |
5 RSD | 1,081.58460 LAK |
10 RSD | 2,163.16920 LAK |
20 RSD | 4,326.33840 LAK |
50 RSD | 10,815.84600 LAK |
100 RSD | 21,631.69200 LAK |
250 RSD | 54,079.23000 LAK |
500 RSD | 108,158.46000 LAK |
1000 RSD | 216,316.92000 LAK |
2000 RSD | 432,633.84000 LAK |
5000 RSD | 1,081,584.60000 LAK |
10000 RSD | 2,163,169.20000 LAK |
Kíp Làochuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 0.00462 LAK |
5 RSD | 0.02311 LAK |
10 RSD | 0.04623 LAK |
20 RSD | 0.09246 LAK |
50 RSD | 0.23114 LAK |
100 RSD | 0.46228 LAK |
250 RSD | 1.15571 LAK |
500 RSD | 2.31142 LAK |
1000 RSD | 4.62285 LAK |
2000 RSD | 9.24569 LAK |
5000 RSD | 23.11423 LAK |
10000 RSD | 46.22847 LAK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Kuwait chuộc lại Lempira Honduras
bảng lebanon chuộc lại Dalasi, Gambia
đô la chuộc lại Rupiah Indonesia
Vatu Vanuatu chuộc lại Franc CFA Tây Phi
krona Iceland chuộc lại Georgia Lari
Peso Argentina chuộc lại Krone Đan Mạch
Vatu Vanuatu chuộc lại Rupiah Indonesia
đô la chuộc lại Rafia Maldives
Peso Chilê chuộc lại Balboa Panama
Forint Hungary chuộc lại Guarani, Paraguay
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.