1000 đồng dinar Serbia chuộc lại đô la đông caribe tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RSD sang XCD theo tỷ giá thực tế
РСД1.000 RSD = $0.02690 XCD
18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng dinar Serbiachuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 0.02690 XCD |
5 RSD | 0.13450 XCD |
10 RSD | 0.26900 XCD |
20 RSD | 0.53800 XCD |
50 RSD | 1.34500 XCD |
100 RSD | 2.69000 XCD |
250 RSD | 6.72500 XCD |
500 RSD | 13.45000 XCD |
1000 RSD | 26.90000 XCD |
2000 RSD | 53.80000 XCD |
5000 RSD | 134.50000 XCD |
10000 RSD | 269.00000 XCD |
đô la đông caribechuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 37.17472 XCD |
5 RSD | 185.87361 XCD |
10 RSD | 371.74721 XCD |
20 RSD | 743.49442 XCD |
50 RSD | 1,858.73606 XCD |
100 RSD | 3,717.47212 XCD |
250 RSD | 9,293.68030 XCD |
500 RSD | 18,587.36059 XCD |
1000 RSD | 37,174.72119 XCD |
2000 RSD | 74,349.44238 XCD |
5000 RSD | 185,873.60595 XCD |
10000 RSD | 371,747.21190 XCD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Guyana chuộc lại Đồng franc Djibouti
peso Philippine chuộc lại Krona Thụy Điển
Dinar Kuwait chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Dinar Algeria chuộc lại Lev Bungari
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Đô la Suriname
Dinar Kuwait chuộc lại Vatu Vanuatu
Koruna Séc chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Somoni, Tajikistan chuộc lại Kina Papua New Guinea
Birr Ethiopia chuộc lại đồng rand Nam Phi
Quetzal Guatemala chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.