Trang chủ>đồng rúp của Nga sang Metical Mozambique, RUB sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rúp của Nga chuộc lại Metical Mozambique tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RUB sang MZN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rub currency flagRUB

đổi lấy

mzn currency flag MZN

руб1.000 RUB = MT0.79884 MZN

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rúp của Ngachuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB0.79884 MZN
5 RUB3.99420 MZN
10 RUB7.98840 MZN
20 RUB15.97680 MZN
50 RUB39.94200 MZN
100 RUB79.88400 MZN
250 RUB199.71000 MZN
500 RUB399.42000 MZN
1000 RUB798.84000 MZN
2000 RUB1,597.68000 MZN
5000 RUB3,994.20000 MZN
10000 RUB7,988.40000 MZN

Metical Mozambiquechuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB1.25182 MZN
5 RUB6.25908 MZN
10 RUB12.51815 MZN
20 RUB25.03630 MZN
50 RUB62.59076 MZN
100 RUB125.18151 MZN
250 RUB312.95378 MZN
500 RUB625.90757 MZN
1000 RUB1,251.81513 MZN
2000 RUB2,503.63026 MZN
5000 RUB6,259.07566 MZN
10000 RUB12,518.15132 MZN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rúp của Nga sang Metical Mozambique, RUB sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.