Trang chủ>Đồng franc Rwanda sang đô la Úc, RWF sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RWF sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rwf currency flagRWF

đổi lấy

aud currency flag AUD

R₣1.000 RWF = A$0.00106 AUD

18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng franc Rwandachuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RWF0.00106 AUD
5 RWF0.00530 AUD
10 RWF0.01060 AUD
20 RWF0.02120 AUD
50 RWF0.05300 AUD
100 RWF0.10600 AUD
250 RWF0.26500 AUD
500 RWF0.53000 AUD
1000 RWF1.06000 AUD
2000 RWF2.12000 AUD
5000 RWF5.30000 AUD
10000 RWF10.60000 AUD

đô la Úcchuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RWF943.39623 AUD
5 RWF4,716.98113 AUD
10 RWF9,433.96226 AUD
20 RWF18,867.92453 AUD
50 RWF47,169.81132 AUD
100 RWF94,339.62264 AUD
250 RWF235,849.05660 AUD
500 RWF471,698.11321 AUD
1000 RWF943,396.22642 AUD
2000 RWF1,886,792.45283 AUD
5000 RWF4,716,981.13208 AUD
10000 RWF9,433,962.26415 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng franc Rwanda sang đô la Úc, RWF sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.