Trang chủ>Đồng franc Rwanda sang Peso Mexico, RWF sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RWF sang MXN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rwf currency flagRWF

đổi lấy

mxn currency flag MXN

R₣1.000 RWF = Mex$0.01291 MXN

00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng franc Rwandachuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RWF0.01291 MXN
5 RWF0.06455 MXN
10 RWF0.12910 MXN
20 RWF0.25820 MXN
50 RWF0.64550 MXN
100 RWF1.29100 MXN
250 RWF3.22750 MXN
500 RWF6.45500 MXN
1000 RWF12.91000 MXN
2000 RWF25.82000 MXN
5000 RWF64.55000 MXN
10000 RWF129.10000 MXN

Peso Mexicochuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RWF77.45933 MXN
5 RWF387.29667 MXN
10 RWF774.59334 MXN
20 RWF1,549.18668 MXN
50 RWF3,872.96669 MXN
100 RWF7,745.93338 MXN
250 RWF19,364.83346 MXN
500 RWF38,729.66692 MXN
1000 RWF77,459.33385 MXN
2000 RWF154,918.66770 MXN
5000 RWF387,296.66925 MXN
10000 RWF774,593.33850 MXN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng franc Rwanda sang Peso Mexico, RWF sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.