1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RWF sang UAH theo tỷ giá thực tế
R₣1.000 RWF = ₴0.02835 UAH
18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Rwandachuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 0.02835 UAH |
5 RWF | 0.14175 UAH |
10 RWF | 0.28350 UAH |
20 RWF | 0.56700 UAH |
50 RWF | 1.41750 UAH |
100 RWF | 2.83500 UAH |
250 RWF | 7.08750 UAH |
500 RWF | 14.17500 UAH |
1000 RWF | 28.35000 UAH |
2000 RWF | 56.70000 UAH |
5000 RWF | 141.75000 UAH |
10000 RWF | 283.50000 UAH |
hryvnia Ukrainachuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 35.27337 UAH |
5 RWF | 176.36684 UAH |
10 RWF | 352.73369 UAH |
20 RWF | 705.46737 UAH |
50 RWF | 1,763.66843 UAH |
100 RWF | 3,527.33686 UAH |
250 RWF | 8,818.34215 UAH |
500 RWF | 17,636.68430 UAH |
1000 RWF | 35,273.36861 UAH |
2000 RWF | 70,546.73721 UAH |
5000 RWF | 176,366.84303 UAH |
10000 RWF | 352,733.68607 UAH |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
taka bangladesh chuộc lại Riel Campuchia
đô la jamaica chuộc lại đồng dinar Serbia
Franc CFA Trung Phi chuộc lại đồng rúp của Nga
Kyat Myanma chuộc lại Forint Hungary
dinar Jordan chuộc lại Krone Na Uy
Krona Thụy Điển chuộc lại Đô la Bahamas
Đô la Bermuda chuộc lại Somoni, Tajikistan
Rupee Seychellois chuộc lại Đô la Bahamas
Quetzal Guatemala chuộc lại Lôi Rumani
Đồng Peso Colombia chuộc lại Manat của Azerbaijan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.