Trang chủ>riyal Ả Rập Xê Út sang Tenge Kazakhstan, SAR sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Tenge Kazakhstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SAR sang KZT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sar currency flagSAR

đổi lấy

kzt currency flag KZT

SR1.000 SAR = ₸143.52247 KZT

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR143.52247 KZT
5 SAR717.61235 KZT
10 SAR1,435.22470 KZT
20 SAR2,870.44940 KZT
50 SAR7,176.12350 KZT
100 SAR14,352.24700 KZT
250 SAR35,880.61750 KZT
500 SAR71,761.23500 KZT
1000 SAR143,522.47000 KZT
2000 SAR287,044.94000 KZT
5000 SAR717,612.35000 KZT
10000 SAR1,435,224.70000 KZT

Tenge Kazakhstanchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR0.00697 KZT
5 SAR0.03484 KZT
10 SAR0.06968 KZT
20 SAR0.13935 KZT
50 SAR0.34838 KZT
100 SAR0.69676 KZT
250 SAR1.74189 KZT
500 SAR3.48378 KZT
1000 SAR6.96755 KZT
2000 SAR13.93510 KZT
5000 SAR34.83775 KZT
10000 SAR69.67550 KZT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

riyal Ả Rập Xê Út sang Tenge Kazakhstan, SAR sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.