1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SAR sang MRU theo tỷ giá thực tế
SR1.000 SAR = UM10.64840 MRU
10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 10.64840 MRU |
5 SAR | 53.24200 MRU |
10 SAR | 106.48400 MRU |
20 SAR | 212.96800 MRU |
50 SAR | 532.42000 MRU |
100 SAR | 1,064.84000 MRU |
250 SAR | 2,662.10000 MRU |
500 SAR | 5,324.20000 MRU |
1000 SAR | 10,648.40000 MRU |
2000 SAR | 21,296.80000 MRU |
5000 SAR | 53,242.00000 MRU |
10000 SAR | 106,484.00000 MRU |
Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 0.09391 MRU |
5 SAR | 0.46955 MRU |
10 SAR | 0.93911 MRU |
20 SAR | 1.87822 MRU |
50 SAR | 4.69554 MRU |
100 SAR | 9.39108 MRU |
250 SAR | 23.47771 MRU |
500 SAR | 46.95541 MRU |
1000 SAR | 93.91082 MRU |
2000 SAR | 187.82164 MRU |
5000 SAR | 469.55411 MRU |
10000 SAR | 939.10822 MRU |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
người Bolivia chuộc lại Franc Comorian
đô la đông caribe chuộc lại Lempira Honduras
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Đô la Guyana chuộc lại đồng rupee Mauritius
đô la đông caribe chuộc lại người Bolivia
Đô la Liberia chuộc lại Đô la Namibia
Baht Thái chuộc lại Krone Na Uy
người Bolivia chuộc lại đồng naira của Nigeria
đồng Việt Nam chuộc lại Franc Guinea
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Krona Thụy Điển
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.