1000 Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Krone Đan Mạch tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SBD sang DKK theo tỷ giá thực tế
SI$1.000 SBD = kr0.78540 DKK
22:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SBD | 0.78540 DKK |
5 SBD | 3.92700 DKK |
10 SBD | 7.85400 DKK |
20 SBD | 15.70800 DKK |
50 SBD | 39.27000 DKK |
100 SBD | 78.54000 DKK |
250 SBD | 196.35000 DKK |
500 SBD | 392.70000 DKK |
1000 SBD | 785.40000 DKK |
2000 SBD | 1,570.80000 DKK |
5000 SBD | 3,927.00000 DKK |
10000 SBD | 7,854.00000 DKK |
Krone Đan Mạchchuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SBD | 1.27324 DKK |
5 SBD | 6.36618 DKK |
10 SBD | 12.73237 DKK |
20 SBD | 25.46473 DKK |
50 SBD | 63.66183 DKK |
100 SBD | 127.32366 DKK |
250 SBD | 318.30914 DKK |
500 SBD | 636.61828 DKK |
1000 SBD | 1,273.23657 DKK |
2000 SBD | 2,546.47313 DKK |
5000 SBD | 6,366.18284 DKK |
10000 SBD | 12,732.36567 DKK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Guinea chuộc lại Ngultrum Bhutan
Đồng Peso Colombia chuộc lại Shilling Uganda
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại krona Iceland
Lempira Honduras chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Sierra Leone Leone chuộc lại Georgia Lari
Cedi Ghana chuộc lại Peso Dominica
Shilling Uganda chuộc lại bảng Ai Cập
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại pataca Ma Cao
Dalasi, Gambia chuộc lại Đô la Liberia
bảng Guernsey chuộc lại bảng thánh helena
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.