1000 Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Kina Papua New Guinea tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SBD sang PGK theo tỷ giá thực tế
SI$1.000 SBD = K0.50297 PGK
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SBD | 0.50297 PGK |
5 SBD | 2.51485 PGK |
10 SBD | 5.02970 PGK |
20 SBD | 10.05940 PGK |
50 SBD | 25.14850 PGK |
100 SBD | 50.29700 PGK |
250 SBD | 125.74250 PGK |
500 SBD | 251.48500 PGK |
1000 SBD | 502.97000 PGK |
2000 SBD | 1,005.94000 PGK |
5000 SBD | 2,514.85000 PGK |
10000 SBD | 5,029.70000 PGK |
Kina Papua New Guineachuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SBD | 1.98819 PGK |
5 SBD | 9.94095 PGK |
10 SBD | 19.88190 PGK |
20 SBD | 39.76380 PGK |
50 SBD | 99.40951 PGK |
100 SBD | 198.81902 PGK |
250 SBD | 497.04754 PGK |
500 SBD | 994.09508 PGK |
1000 SBD | 1,988.19015 PGK |
2000 SBD | 3,976.38030 PGK |
5000 SBD | 9,940.95075 PGK |
10000 SBD | 19,881.90151 PGK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Real Brazil chuộc lại bảng thánh helena
Đô la Singapore chuộc lại Đô la Singapore
Tenge Kazakhstan chuộc lại peso Philippine
Đô la Guyana chuộc lại Dinar Kuwait
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Forint Hungary
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Dinar Algeria chuộc lại Đồng franc Rwanda
Đại tá Salvador chuộc lại Quetzal Guatemala
thắng chuộc lại Lev Bungari
Lek Albania chuộc lại GBP
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.