Trang chủ>Đô la Singapore sang Shilling Kenya, SGD sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Singapore chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SGD sang KES theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sgd currency flagSGD

đổi lấy

kes currency flag KES

S$1.000 SGD = Ksh100.65049 KES

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Singaporechuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SGD100.65049 KES
5 SGD503.25245 KES
10 SGD1,006.50490 KES
20 SGD2,013.00980 KES
50 SGD5,032.52450 KES
100 SGD10,065.04900 KES
250 SGD25,162.62250 KES
500 SGD50,325.24500 KES
1000 SGD100,650.49000 KES
2000 SGD201,300.98000 KES
5000 SGD503,252.45000 KES
10000 SGD1,006,504.90000 KES

Shilling Kenyachuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SGD0.00994 KES
5 SGD0.04968 KES
10 SGD0.09935 KES
20 SGD0.19871 KES
50 SGD0.49677 KES
100 SGD0.99354 KES
250 SGD2.48384 KES
500 SGD4.96769 KES
1000 SGD9.93537 KES
2000 SGD19.87074 KES
5000 SGD49.67686 KES
10000 SGD99.35371 KES

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Singapore sang Shilling Kenya, SGD sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.