Trang chủ>Metical Mozambique sang Đồng franc Rwanda, MZN sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại Đồng franc Rwanda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang RWF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

rwf currency flag RWF

MT1.000 MZN = R₣22.65169 RWF

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN22.65169 RWF
5 MZN113.25845 RWF
10 MZN226.51690 RWF
20 MZN453.03380 RWF
50 MZN1,132.58450 RWF
100 MZN2,265.16900 RWF
250 MZN5,662.92250 RWF
500 MZN11,325.84500 RWF
1000 MZN22,651.69000 RWF
2000 MZN45,303.38000 RWF
5000 MZN113,258.45000 RWF
10000 MZN226,516.90000 RWF

Đồng franc Rwandachuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.04415 RWF
5 MZN0.22073 RWF
10 MZN0.44147 RWF
20 MZN0.88294 RWF
50 MZN2.20734 RWF
100 MZN4.41468 RWF
250 MZN11.03670 RWF
500 MZN22.07341 RWF
1000 MZN44.14682 RWF
2000 MZN88.29363 RWF
5000 MZN220.73408 RWF
10000 MZN441.46816 RWF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang Đồng franc Rwanda, MZN sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.