Trang chủ>Đô la Singapore sang Lôi Rumani, SGD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Singapore chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SGD sang RON theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sgd currency flagSGD

đổi lấy

ron currency flag RON

S$1.000 SGD = L3.38278 RON

19:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Singaporechuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SGD3.38278 RON
5 SGD16.91390 RON
10 SGD33.82780 RON
20 SGD67.65560 RON
50 SGD169.13900 RON
100 SGD338.27800 RON
250 SGD845.69500 RON
500 SGD1,691.39000 RON
1000 SGD3,382.78000 RON
2000 SGD6,765.56000 RON
5000 SGD16,913.90000 RON
10000 SGD33,827.80000 RON

Lôi Rumanichuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SGD0.29561 RON
5 SGD1.47807 RON
10 SGD2.95615 RON
20 SGD5.91230 RON
50 SGD14.78074 RON
100 SGD29.56148 RON
250 SGD73.90371 RON
500 SGD147.80742 RON
1000 SGD295.61485 RON
2000 SGD591.22970 RON
5000 SGD1,478.07425 RON
10000 SGD2,956.14849 RON

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Singapore sang Lôi Rumani, SGD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.