1000 bảng thánh helena chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SHP sang DZD theo tỷ giá thực tế
£1.000 SHP = دج174.67229 DZD
01:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
bảng thánh helenachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SHP | 174.67229 DZD |
5 SHP | 873.36145 DZD |
10 SHP | 1,746.72290 DZD |
20 SHP | 3,493.44580 DZD |
50 SHP | 8,733.61450 DZD |
100 SHP | 17,467.22900 DZD |
250 SHP | 43,668.07250 DZD |
500 SHP | 87,336.14500 DZD |
1000 SHP | 174,672.29000 DZD |
2000 SHP | 349,344.58000 DZD |
5000 SHP | 873,361.45000 DZD |
10000 SHP | 1,746,722.90000 DZD |
Dinar Algeriachuộc lạibảng thánh helenaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SHP | 0.00573 DZD |
5 SHP | 0.02863 DZD |
10 SHP | 0.05725 DZD |
20 SHP | 0.11450 DZD |
50 SHP | 0.28625 DZD |
100 SHP | 0.57250 DZD |
250 SHP | 1.43125 DZD |
500 SHP | 2.86250 DZD |
1000 SHP | 5.72501 DZD |
2000 SHP | 11.45001 DZD |
5000 SHP | 28.62503 DZD |
10000 SHP | 57.25007 DZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lempira Honduras chuộc lại Forint Hungary
Rial Qatar chuộc lại Quetzal Guatemala
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Dinar Bahrain
Shilling Kenya chuộc lại krona Iceland
đô la đông caribe chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Đô la Singapore chuộc lại Franc CFA Tây Phi
goude Haiti chuộc lại Đại tá Costa Rica
Leu Moldova chuộc lại bảng lebanon
Real Brazil chuộc lại Đồng franc Djibouti
Kíp Lào chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.