1000 đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CHF sang BHD theo tỷ giá thực tế
SFr.1.000 CHF = .د.ب0.47090 BHD
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CHF | 0.47090 BHD |
5 CHF | 2.35450 BHD |
10 CHF | 4.70900 BHD |
20 CHF | 9.41800 BHD |
50 CHF | 23.54500 BHD |
100 CHF | 47.09000 BHD |
250 CHF | 117.72500 BHD |
500 CHF | 235.45000 BHD |
1000 CHF | 470.90000 BHD |
2000 CHF | 941.80000 BHD |
5000 CHF | 2,354.50000 BHD |
10000 CHF | 4,709.00000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CHF | 2.12359 BHD |
5 CHF | 10.61797 BHD |
10 CHF | 21.23593 BHD |
20 CHF | 42.47186 BHD |
50 CHF | 106.17966 BHD |
100 CHF | 212.35931 BHD |
250 CHF | 530.89828 BHD |
500 CHF | 1,061.79656 BHD |
1000 CHF | 2,123.59312 BHD |
2000 CHF | 4,247.18624 BHD |
5000 CHF | 10,617.96560 BHD |
10000 CHF | 21,235.93120 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đại tá Salvador chuộc lại bảng lebanon
Tala Samoa chuộc lại Đô la Bahamas
Nuevo Sol, Peru chuộc lại EUR
Đô la Namibia chuộc lại lesotho
Shilling Kenya chuộc lại Đô la Canada
Đô la Bahamas chuộc lại Rafia Maldives
Kyat Myanma chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
lesotho chuộc lại Real Brazil
GBP chuộc lại Krone Đan Mạch
Shekel mới của Israel chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.