1000 bảng thánh helena chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SHP sang TMT theo tỷ giá thực tế
£1.000 SHP = T4.72587 TMT
17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
bảng thánh helenachuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SHP | 4.72587 TMT |
5 SHP | 23.62935 TMT |
10 SHP | 47.25870 TMT |
20 SHP | 94.51740 TMT |
50 SHP | 236.29350 TMT |
100 SHP | 472.58700 TMT |
250 SHP | 1,181.46750 TMT |
500 SHP | 2,362.93500 TMT |
1000 SHP | 4,725.87000 TMT |
2000 SHP | 9,451.74000 TMT |
5000 SHP | 23,629.35000 TMT |
10000 SHP | 47,258.70000 TMT |
Manat Turkmenistanchuộc lạibảng thánh helenaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SHP | 0.21160 TMT |
5 SHP | 1.05801 TMT |
10 SHP | 2.11601 TMT |
20 SHP | 4.23203 TMT |
50 SHP | 10.58006 TMT |
100 SHP | 21.16013 TMT |
250 SHP | 52.90031 TMT |
500 SHP | 105.80063 TMT |
1000 SHP | 211.60125 TMT |
2000 SHP | 423.20250 TMT |
5000 SHP | 1,058.00625 TMT |
10000 SHP | 2,116.01250 TMT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Belize chuộc lại đô la
Rafia Maldives chuộc lại Đô la Singapore
Đô la Liberia chuộc lại Sierra Leone Leone
kịch Armenia chuộc lại Somoni, Tajikistan
Rupiah Indonesia chuộc lại đô la Hồng Kông
lesotho chuộc lại Franc Thái Bình Dương
bảng lebanon chuộc lại Kwanza Angola
Đồng franc Djibouti chuộc lại Manat Turkmenistan
đô la Hồng Kông chuộc lại dinar Jordan
Đô la Namibia chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.