1000 Sierra Leone Leone chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SLL sang OMR theo tỷ giá thực tế
Le1.000 SLL = ر.ع.0.00002 OMR
05:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Sierra Leone Leonechuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SLL | 0.00002 OMR |
5 SLL | 0.00010 OMR |
10 SLL | 0.00020 OMR |
20 SLL | 0.00040 OMR |
50 SLL | 0.00100 OMR |
100 SLL | 0.00200 OMR |
250 SLL | 0.00500 OMR |
500 SLL | 0.01000 OMR |
1000 SLL | 0.02000 OMR |
2000 SLL | 0.04000 OMR |
5000 SLL | 0.10000 OMR |
10000 SLL | 0.20000 OMR |
Rial Omanchuộc lạiSierra Leone LeoneBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SLL | 50,000.00000 OMR |
5 SLL | 250,000.00000 OMR |
10 SLL | 500,000.00000 OMR |
20 SLL | 1,000,000.00000 OMR |
50 SLL | 2,500,000.00000 OMR |
100 SLL | 5,000,000.00000 OMR |
250 SLL | 12,500,000.00000 OMR |
500 SLL | 25,000,000.00000 OMR |
1000 SLL | 50,000,000.00000 OMR |
2000 SLL | 100,000,000.00000 OMR |
5000 SLL | 250,000,000.00000 OMR |
10000 SLL | 500,000,000.00000 OMR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng rúp của Belarus chuộc lại đô la
Forint Hungary chuộc lại Rupiah Indonesia
kịch Armenia chuộc lại Rafia Maldives
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Franc Thái Bình Dương
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại goude Haiti
pula botswana chuộc lại dinar Macedonia
escudo cape verde chuộc lại đô la Hồng Kông
Baht Thái chuộc lại Shekel mới của Israel
Krone Na Uy chuộc lại dinar Macedonia
krona Iceland chuộc lại đô la Úc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.