1000 Đô la Suriname chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SRD sang AED theo tỷ giá thực tế
$1.000 SRD = د.إ0.09660 AED
17:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Surinamechuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 0.09660 AED |
5 SRD | 0.48300 AED |
10 SRD | 0.96600 AED |
20 SRD | 1.93200 AED |
50 SRD | 4.83000 AED |
100 SRD | 9.66000 AED |
250 SRD | 24.15000 AED |
500 SRD | 48.30000 AED |
1000 SRD | 96.60000 AED |
2000 SRD | 193.20000 AED |
5000 SRD | 483.00000 AED |
10000 SRD | 966.00000 AED |
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 10.35197 AED |
5 SRD | 51.75983 AED |
10 SRD | 103.51967 AED |
20 SRD | 207.03934 AED |
50 SRD | 517.59834 AED |
100 SRD | 1,035.19669 AED |
250 SRD | 2,587.99172 AED |
500 SRD | 5,175.98344 AED |
1000 SRD | 10,351.96687 AED |
2000 SRD | 20,703.93375 AED |
5000 SRD | 51,759.83437 AED |
10000 SRD | 103,519.66874 AED |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Riel Campuchia chuộc lại đô la Barbados
Tala Samoa chuộc lại Đô la Bermuda
Đồng franc Djibouti chuộc lại Rafia Maldives
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Đô la Fiji chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Quetzal Guatemala chuộc lại Birr Ethiopia
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Zloty của Ba Lan
som kirgyzstan chuộc lại đô la jamaica
Peso Chilê chuộc lại Balboa Panama
pataca Ma Cao chuộc lại Kíp Lào
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.