1000 Đại tá Salvador chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SVC sang PEN theo tỷ giá thực tế
₡1.000 SVC = S/.0.40449 PEN
18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đại tá Salvadorchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SVC | 0.40449 PEN |
5 SVC | 2.02245 PEN |
10 SVC | 4.04490 PEN |
20 SVC | 8.08980 PEN |
50 SVC | 20.22450 PEN |
100 SVC | 40.44900 PEN |
250 SVC | 101.12250 PEN |
500 SVC | 202.24500 PEN |
1000 SVC | 404.49000 PEN |
2000 SVC | 808.98000 PEN |
5000 SVC | 2,022.45000 PEN |
10000 SVC | 4,044.90000 PEN |
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiĐại tá SalvadorBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SVC | 2.47225 PEN |
5 SVC | 12.36125 PEN |
10 SVC | 24.72249 PEN |
20 SVC | 49.44498 PEN |
50 SVC | 123.61245 PEN |
100 SVC | 247.22490 PEN |
250 SVC | 618.06225 PEN |
500 SVC | 1,236.12450 PEN |
1000 SVC | 2,472.24900 PEN |
2000 SVC | 4,944.49801 PEN |
5000 SVC | 12,361.24502 PEN |
10000 SVC | 24,722.49005 PEN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Suriname chuộc lại Manat của Azerbaijan
dinar Macedonia chuộc lại Đô la Guyana
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Rupee Sri Lanka
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Đại tá Salvador
Đô la Namibia chuộc lại krona Iceland
Balboa Panama chuộc lại đô la
Đô la Namibia chuộc lại Sierra Leone Leone
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Đô la Namibia
Metical Mozambique chuộc lại đồng rand Nam Phi
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Bảng Gibraltar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.