1000 Nuevo Sol, Peru chuộc lại Đại tá Salvador tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PEN sang SVC theo tỷ giá thực tế
S/.1.000 PEN = ₡2.47228 SVC
17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiĐại tá SalvadorBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 2.47228 SVC |
5 PEN | 12.36140 SVC |
10 PEN | 24.72280 SVC |
20 PEN | 49.44560 SVC |
50 PEN | 123.61400 SVC |
100 PEN | 247.22800 SVC |
250 PEN | 618.07000 SVC |
500 PEN | 1,236.14000 SVC |
1000 PEN | 2,472.28000 SVC |
2000 PEN | 4,944.56000 SVC |
5000 PEN | 12,361.40000 SVC |
10000 PEN | 24,722.80000 SVC |
Đại tá Salvadorchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 0.40448 SVC |
5 PEN | 2.02242 SVC |
10 PEN | 4.04485 SVC |
20 PEN | 8.08970 SVC |
50 PEN | 20.22425 SVC |
100 PEN | 40.44849 SVC |
250 PEN | 101.12123 SVC |
500 PEN | 202.24246 SVC |
1000 PEN | 404.48493 SVC |
2000 PEN | 808.96986 SVC |
5000 PEN | 2,022.42464 SVC |
10000 PEN | 4,044.84929 SVC |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng Việt Nam chuộc lại đồng dinar Serbia
đồng rand Nam Phi chuộc lại Đại tá Costa Rica
Dinar Kuwait chuộc lại Sierra Leone Leone
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại dinar Jordan
Kíp Lào chuộc lại Franc Thái Bình Dương
escudo cape verde chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Rupee Sri Lanka
đồng rúp của Nga chuộc lại Baht Thái
đồng rand Nam Phi chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Đô la Belize chuộc lại bảng Guernsey
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.