Trang chủ>dinar Macedonia sang Đô la Guyana, MKD sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Macedonia chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MKD sang GYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mkd currency flagMKD

đổi lấy

gyd currency flag GYD

ден1.000 MKD = GY$3.93545 GYD

10:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Macedoniachuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MKD3.93545 GYD
5 MKD19.67725 GYD
10 MKD39.35450 GYD
20 MKD78.70900 GYD
50 MKD196.77250 GYD
100 MKD393.54500 GYD
250 MKD983.86250 GYD
500 MKD1,967.72500 GYD
1000 MKD3,935.45000 GYD
2000 MKD7,870.90000 GYD
5000 MKD19,677.25000 GYD
10000 MKD39,354.50000 GYD

Đô la Guyanachuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MKD0.25410 GYD
5 MKD1.27050 GYD
10 MKD2.54101 GYD
20 MKD5.08201 GYD
50 MKD12.70503 GYD
100 MKD25.41005 GYD
250 MKD63.52514 GYD
500 MKD127.05027 GYD
1000 MKD254.10055 GYD
2000 MKD508.20110 GYD
5000 MKD1,270.50274 GYD
10000 MKD2,541.00548 GYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Macedonia sang Đô la Guyana, MKD sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.