Trang chủ>bảng lebanon sang Shilling Tanzania, LBP sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 bảng lebanon chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LBP sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lbp currency flagLBP

đổi lấy

tzs currency flag TZS

ل.ل.1.000 LBP = tzs0.02804 TZS

14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

bảng lebanonchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP0.02804 TZS
5 LBP0.14020 TZS
10 LBP0.28040 TZS
20 LBP0.56080 TZS
50 LBP1.40200 TZS
100 LBP2.80400 TZS
250 LBP7.01000 TZS
500 LBP14.02000 TZS
1000 LBP28.04000 TZS
2000 LBP56.08000 TZS
5000 LBP140.20000 TZS
10000 LBP280.40000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP35.66334 TZS
5 LBP178.31669 TZS
10 LBP356.63338 TZS
20 LBP713.26676 TZS
50 LBP1,783.16690 TZS
100 LBP3,566.33381 TZS
250 LBP8,915.83452 TZS
500 LBP17,831.66904 TZS
1000 LBP35,663.33809 TZS
2000 LBP71,326.67618 TZS
5000 LBP178,316.69044 TZS
10000 LBP356,633.38088 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

bảng lebanon sang Shilling Tanzania, LBP sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.