1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SZL sang ALL theo tỷ giá thực tế
L1.000 SZL = Lek4.73943 ALL
18:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lilangeni Swazilandchuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 4.73943 ALL |
5 SZL | 23.69715 ALL |
10 SZL | 47.39430 ALL |
20 SZL | 94.78860 ALL |
50 SZL | 236.97150 ALL |
100 SZL | 473.94300 ALL |
250 SZL | 1,184.85750 ALL |
500 SZL | 2,369.71500 ALL |
1000 SZL | 4,739.43000 ALL |
2000 SZL | 9,478.86000 ALL |
5000 SZL | 23,697.15000 ALL |
10000 SZL | 47,394.30000 ALL |
Lek Albaniachuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 0.21100 ALL |
5 SZL | 1.05498 ALL |
10 SZL | 2.10996 ALL |
20 SZL | 4.21992 ALL |
50 SZL | 10.54979 ALL |
100 SZL | 21.09958 ALL |
250 SZL | 52.74896 ALL |
500 SZL | 105.49792 ALL |
1000 SZL | 210.99584 ALL |
2000 SZL | 421.99167 ALL |
5000 SZL | 1,054.97919 ALL |
10000 SZL | 2,109.95837 ALL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Zloty của Ba Lan chuộc lại Tugrik Mông Cổ
bảng Ai Cập chuộc lại Rupee Seychellois
ZMW chuộc lại Đồng franc Rwanda
đô la đông caribe chuộc lại Đô la Suriname
lesotho chuộc lại Krona Thụy Điển
bảng thánh helena chuộc lại Franc CFA Trung Phi
đồng naira của Nigeria chuộc lại ZMW
Quetzal Guatemala chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đô la Bermuda chuộc lại Dinar Algeria
đô la Hồng Kông chuộc lại Cedi Ghana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.