1000 đô la đông caribe chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XCD sang SRD theo tỷ giá thực tế
$1.000 XCD = $14.08230 SRD
17:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la đông caribechuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 14.08230 SRD |
5 XCD | 70.41150 SRD |
10 XCD | 140.82300 SRD |
20 XCD | 281.64600 SRD |
50 XCD | 704.11500 SRD |
100 XCD | 1,408.23000 SRD |
250 XCD | 3,520.57500 SRD |
500 XCD | 7,041.15000 SRD |
1000 XCD | 14,082.30000 SRD |
2000 XCD | 28,164.60000 SRD |
5000 XCD | 70,411.50000 SRD |
10000 XCD | 140,823.00000 SRD |
Đô la Surinamechuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 0.07101 SRD |
5 XCD | 0.35506 SRD |
10 XCD | 0.71011 SRD |
20 XCD | 1.42022 SRD |
50 XCD | 3.55056 SRD |
100 XCD | 7.10111 SRD |
250 XCD | 17.75278 SRD |
500 XCD | 35.50556 SRD |
1000 XCD | 71.01113 SRD |
2000 XCD | 142.02225 SRD |
5000 XCD | 355.05564 SRD |
10000 XCD | 710.11127 SRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Hồng Kông chuộc lại Bảng Gibraltar
Dinar Kuwait chuộc lại Lilangeni Swaziland
Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Forint Hungary chuộc lại Forint Hungary
Đô la Namibia chuộc lại Đồng franc Djibouti
Franc Guinea chuộc lại ZMW
Dinar Bahrain chuộc lại Birr Ethiopia
Franc Guinea chuộc lại thắng
tonga pa'anga chuộc lại EUR
Peso Chilê chuộc lại Đảo Man bảng Anh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.