1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SZL sang CZK theo tỷ giá thực tế
L1.000 SZL = Kč1.18446 CZK
20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lilangeni Swazilandchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 1.18446 CZK |
5 SZL | 5.92230 CZK |
10 SZL | 11.84460 CZK |
20 SZL | 23.68920 CZK |
50 SZL | 59.22300 CZK |
100 SZL | 118.44600 CZK |
250 SZL | 296.11500 CZK |
500 SZL | 592.23000 CZK |
1000 SZL | 1,184.46000 CZK |
2000 SZL | 2,368.92000 CZK |
5000 SZL | 5,922.30000 CZK |
10000 SZL | 11,844.60000 CZK |
Koruna Sécchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 0.84427 CZK |
5 SZL | 4.22133 CZK |
10 SZL | 8.44267 CZK |
20 SZL | 16.88533 CZK |
50 SZL | 42.21333 CZK |
100 SZL | 84.42666 CZK |
250 SZL | 211.06665 CZK |
500 SZL | 422.13329 CZK |
1000 SZL | 844.26659 CZK |
2000 SZL | 1,688.53317 CZK |
5000 SZL | 4,221.33293 CZK |
10000 SZL | 8,442.66586 CZK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
lesotho chuộc lại đồng rand Nam Phi
ZMW chuộc lại pataca Ma Cao
Đồng franc Djibouti chuộc lại Tenge Kazakhstan
người Bolivia chuộc lại Nuevo Sol, Peru
đô la Úc chuộc lại Manat của Azerbaijan
dinar Jordan chuộc lại đô la
Đô la Liberia chuộc lại đô la Barbados
Rupee Nepal chuộc lại Sierra Leone Leone
Florin Aruba chuộc lại Lilangeni Swaziland
đô la New Zealand chuộc lại taka bangladesh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.