Trang chủ>Lilangeni Swaziland sang Lempira Honduras, SZL sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SZL sang HNL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

szl currency flagSZL

đổi lấy

hnl currency flag HNL

L1.000 SZL = L1.48152 HNL

20:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lilangeni Swazilandchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL1.48152 HNL
5 SZL7.40760 HNL
10 SZL14.81520 HNL
20 SZL29.63040 HNL
50 SZL74.07600 HNL
100 SZL148.15200 HNL
250 SZL370.38000 HNL
500 SZL740.76000 HNL
1000 SZL1,481.52000 HNL
2000 SZL2,963.04000 HNL
5000 SZL7,407.60000 HNL
10000 SZL14,815.20000 HNL

Lempira Honduraschuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL0.67498 HNL
5 SZL3.37491 HNL
10 SZL6.74982 HNL
20 SZL13.49965 HNL
50 SZL33.74912 HNL
100 SZL67.49825 HNL
250 SZL168.74561 HNL
500 SZL337.49123 HNL
1000 SZL674.98245 HNL
2000 SZL1,349.96490 HNL
5000 SZL3,374.91225 HNL
10000 SZL6,749.82450 HNL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lilangeni Swaziland sang Lempira Honduras, SZL sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.