Trang chủ>Lilangeni Swaziland sang Shekel mới của Israel, SZL sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại Shekel mới của Israel tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SZL sang ILS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

szl currency flagSZL

đổi lấy

ils currency flag ILS

L1.000 SZL = ₪0.18912 ILS

22:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lilangeni Swazilandchuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL0.18912 ILS
5 SZL0.94560 ILS
10 SZL1.89120 ILS
20 SZL3.78240 ILS
50 SZL9.45600 ILS
100 SZL18.91200 ILS
250 SZL47.28000 ILS
500 SZL94.56000 ILS
1000 SZL189.12000 ILS
2000 SZL378.24000 ILS
5000 SZL945.60000 ILS
10000 SZL1,891.20000 ILS

Shekel mới của Israelchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL5.28765 ILS
5 SZL26.43824 ILS
10 SZL52.87648 ILS
20 SZL105.75296 ILS
50 SZL264.38240 ILS
100 SZL528.76481 ILS
250 SZL1,321.91201 ILS
500 SZL2,643.82403 ILS
1000 SZL5,287.64805 ILS
2000 SZL10,575.29611 ILS
5000 SZL26,438.24027 ILS
10000 SZL52,876.48054 ILS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lilangeni Swaziland sang Shekel mới của Israel, SZL sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.