Trang chủ>Lilangeni Swaziland sang Franc Comorian, SZL sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SZL sang KMF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

szl currency flagSZL

đổi lấy

kmf currency flag KMF

L1.000 SZL = CF23.82210 KMF

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lilangeni Swazilandchuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL23.82210 KMF
5 SZL119.11050 KMF
10 SZL238.22100 KMF
20 SZL476.44200 KMF
50 SZL1,191.10500 KMF
100 SZL2,382.21000 KMF
250 SZL5,955.52500 KMF
500 SZL11,911.05000 KMF
1000 SZL23,822.10000 KMF
2000 SZL47,644.20000 KMF
5000 SZL119,110.50000 KMF
10000 SZL238,221.00000 KMF

Franc Comorianchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL0.04198 KMF
5 SZL0.20989 KMF
10 SZL0.41978 KMF
20 SZL0.83956 KMF
50 SZL2.09889 KMF
100 SZL4.19778 KMF
250 SZL10.49446 KMF
500 SZL20.98891 KMF
1000 SZL41.97783 KMF
2000 SZL83.95565 KMF
5000 SZL209.88914 KMF
10000 SZL419.77827 KMF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lilangeni Swaziland sang Franc Comorian, SZL sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.