1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SZL sang SEK theo tỷ giá thực tế
L1.000 SZL = kr0.53563 SEK
18:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lilangeni Swazilandchuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 0.53563 SEK |
5 SZL | 2.67815 SEK |
10 SZL | 5.35630 SEK |
20 SZL | 10.71260 SEK |
50 SZL | 26.78150 SEK |
100 SZL | 53.56300 SEK |
250 SZL | 133.90750 SEK |
500 SZL | 267.81500 SEK |
1000 SZL | 535.63000 SEK |
2000 SZL | 1,071.26000 SEK |
5000 SZL | 2,678.15000 SEK |
10000 SZL | 5,356.30000 SEK |
Krona Thụy Điểnchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 1.86696 SEK |
5 SZL | 9.33480 SEK |
10 SZL | 18.66960 SEK |
20 SZL | 37.33921 SEK |
50 SZL | 93.34802 SEK |
100 SZL | 186.69604 SEK |
250 SZL | 466.74010 SEK |
500 SZL | 933.48020 SEK |
1000 SZL | 1,866.96040 SEK |
2000 SZL | 3,733.92080 SEK |
5000 SZL | 9,334.80201 SEK |
10000 SZL | 18,669.60402 SEK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Namibia
đô la Barbados chuộc lại Shilling Kenya
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại taka bangladesh
đồng rupee Mauritius chuộc lại EUR
Rial Oman chuộc lại đô la New Zealand
đồng naira của Nigeria chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Birr Ethiopia chuộc lại Sierra Leone Leone
Ngultrum Bhutan chuộc lại Dinar Kuwait
pula botswana chuộc lại Kuna Croatia
Balboa Panama chuộc lại Franc CFA Tây Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.