1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại đô la đông caribe tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SZL sang XCD theo tỷ giá thực tế
L1.000 SZL = $0.15278 XCD
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lilangeni Swazilandchuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 0.15278 XCD |
5 SZL | 0.76390 XCD |
10 SZL | 1.52780 XCD |
20 SZL | 3.05560 XCD |
50 SZL | 7.63900 XCD |
100 SZL | 15.27800 XCD |
250 SZL | 38.19500 XCD |
500 SZL | 76.39000 XCD |
1000 SZL | 152.78000 XCD |
2000 SZL | 305.56000 XCD |
5000 SZL | 763.90000 XCD |
10000 SZL | 1,527.80000 XCD |
đô la đông caribechuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 6.54536 XCD |
5 SZL | 32.72680 XCD |
10 SZL | 65.45359 XCD |
20 SZL | 130.90719 XCD |
50 SZL | 327.26797 XCD |
100 SZL | 654.53593 XCD |
250 SZL | 1,636.33984 XCD |
500 SZL | 3,272.67967 XCD |
1000 SZL | 6,545.35934 XCD |
2000 SZL | 13,090.71868 XCD |
5000 SZL | 32,726.79670 XCD |
10000 SZL | 65,453.59340 XCD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Guinea chuộc lại Đô la Bahamas
bảng thánh helena chuộc lại dinar Jordan
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Liberia
đô la jamaica chuộc lại Krone Na Uy
Rafia Maldives chuộc lại krona Iceland
bảng lebanon chuộc lại Sierra Leone Leone
đô la chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Rupiah Indonesia chuộc lại Peso Argentina
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Brunei
GBP chuộc lại som kirgyzstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.