Trang chủ>Baht Thái sang Đô la Brunei, THB sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Baht Thái chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ THB sang BND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

thb currency flagTHB

đổi lấy

bnd currency flag BND

฿1.000 THB = B$0.03972 BND

00:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Baht Tháichuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB0.03972 BND
5 THB0.19860 BND
10 THB0.39720 BND
20 THB0.79440 BND
50 THB1.98600 BND
100 THB3.97200 BND
250 THB9.93000 BND
500 THB19.86000 BND
1000 THB39.72000 BND
2000 THB79.44000 BND
5000 THB198.60000 BND
10000 THB397.20000 BND

Đô la Bruneichuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB25.17623 BND
5 THB125.88117 BND
10 THB251.76234 BND
20 THB503.52467 BND
50 THB1,258.81168 BND
100 THB2,517.62336 BND
250 THB6,294.05841 BND
500 THB12,588.11682 BND
1000 THB25,176.23364 BND
2000 THB50,352.46727 BND
5000 THB125,881.16818 BND
10000 THB251,762.33635 BND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Baht Thái sang Đô la Brunei, THB sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.