1000 Baht Thái chuộc lại Krone Đan Mạch tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ THB sang DKK theo tỷ giá thực tế
฿1.000 THB = kr0.19837 DKK
10:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Baht Tháichuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 0.19837 DKK |
5 THB | 0.99185 DKK |
10 THB | 1.98370 DKK |
20 THB | 3.96740 DKK |
50 THB | 9.91850 DKK |
100 THB | 19.83700 DKK |
250 THB | 49.59250 DKK |
500 THB | 99.18500 DKK |
1000 THB | 198.37000 DKK |
2000 THB | 396.74000 DKK |
5000 THB | 991.85000 DKK |
10000 THB | 1,983.70000 DKK |
Krone Đan Mạchchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 5.04108 DKK |
5 THB | 25.20542 DKK |
10 THB | 50.41085 DKK |
20 THB | 100.82170 DKK |
50 THB | 252.05424 DKK |
100 THB | 504.10848 DKK |
250 THB | 1,260.27121 DKK |
500 THB | 2,520.54242 DKK |
1000 THB | 5,041.08484 DKK |
2000 THB | 10,082.16968 DKK |
5000 THB | 25,205.42421 DKK |
10000 THB | 50,410.84841 DKK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Peso Mexico chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Riel Campuchia
Florin Aruba chuộc lại Shekel mới của Israel
Peso của Uruguay chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Somoni, Tajikistan chuộc lại Franc Thái Bình Dương
bảng Guernsey chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Rial Oman chuộc lại Rupee Seychellois
pataca Ma Cao chuộc lại Birr Ethiopia
dinar Tunisia chuộc lại đô la New Zealand
Franc Guinea chuộc lại Somoni, Tajikistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.