1000 tonga pa'anga chuộc lại Đô la Bermuda tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TOP sang BMD theo tỷ giá thực tế
T$1.000 TOP = $0.43175 BMD
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
tonga pa'angachuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 0.43175 BMD |
5 TOP | 2.15875 BMD |
10 TOP | 4.31750 BMD |
20 TOP | 8.63500 BMD |
50 TOP | 21.58750 BMD |
100 TOP | 43.17500 BMD |
250 TOP | 107.93750 BMD |
500 TOP | 215.87500 BMD |
1000 TOP | 431.75000 BMD |
2000 TOP | 863.50000 BMD |
5000 TOP | 2,158.75000 BMD |
10000 TOP | 4,317.50000 BMD |
Đô la Bermudachuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 2.31616 BMD |
5 TOP | 11.58078 BMD |
10 TOP | 23.16155 BMD |
20 TOP | 46.32310 BMD |
50 TOP | 115.80776 BMD |
100 TOP | 231.61552 BMD |
250 TOP | 579.03880 BMD |
500 TOP | 1,158.07759 BMD |
1000 TOP | 2,316.15518 BMD |
2000 TOP | 4,632.31036 BMD |
5000 TOP | 11,580.77591 BMD |
10000 TOP | 23,161.55182 BMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Krone Đan Mạch
Real Brazil chuộc lại đô la đông caribe
Đô la Canada chuộc lại Manat của Azerbaijan
Lempira Honduras chuộc lại Rupiah Indonesia
Rial Oman chuộc lại Đồng rúp của Belarus
Rupee Nepal chuộc lại Quetzal Guatemala
kịch Armenia chuộc lại Đô la Liberia
Peso Chilê chuộc lại som kirgyzstan
Zloty của Ba Lan chuộc lại Franc Guinea
Lilangeni Swaziland chuộc lại krona Iceland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.