1000 tonga pa'anga chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TOP sang COP theo tỷ giá thực tế
T$1.000 TOP = $1731.31390 COP
13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
tonga pa'angachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 1,731.31390 COP |
5 TOP | 8,656.56950 COP |
10 TOP | 17,313.13900 COP |
20 TOP | 34,626.27800 COP |
50 TOP | 86,565.69500 COP |
100 TOP | 173,131.39000 COP |
250 TOP | 432,828.47500 COP |
500 TOP | 865,656.95000 COP |
1000 TOP | 1,731,313.90000 COP |
2000 TOP | 3,462,627.80000 COP |
5000 TOP | 8,656,569.50000 COP |
10000 TOP | 17,313,139.00000 COP |
Đồng Peso Colombiachuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 0.00058 COP |
5 TOP | 0.00289 COP |
10 TOP | 0.00578 COP |
20 TOP | 0.01155 COP |
50 TOP | 0.02888 COP |
100 TOP | 0.05776 COP |
250 TOP | 0.14440 COP |
500 TOP | 0.28880 COP |
1000 TOP | 0.57760 COP |
2000 TOP | 1.15519 COP |
5000 TOP | 2.88798 COP |
10000 TOP | 5.77596 COP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tala Samoa chuộc lại Cedi Ghana
Riel Campuchia chuộc lại dinar Jordan
Guarani, Paraguay chuộc lại hryvnia Ukraina
Krone Đan Mạch chuộc lại Lev Bungari
Rupee Sri Lanka chuộc lại Ariary Madagascar
dinar Jordan chuộc lại Dinar Bahrain
dinar Tunisia chuộc lại đô la Barbados
Đô la Bahamas chuộc lại Forint Hungary
thắng chuộc lại peso Philippine
Jersey Pound chuộc lại đồng rupee Mauritius
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.