Trang chủ>lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Tenge Kazakhstan, TRY sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Tenge Kazakhstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TRY sang KZT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

try currency flagTRY

đổi lấy

kzt currency flag KZT

TL1.000 TRY = ₸13.08964 KZT

07:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

lira Thổ Nhĩ Kỳchuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TRY13.08964 KZT
5 TRY65.44820 KZT
10 TRY130.89640 KZT
20 TRY261.79280 KZT
50 TRY654.48200 KZT
100 TRY1,308.96400 KZT
250 TRY3,272.41000 KZT
500 TRY6,544.82000 KZT
1000 TRY13,089.64000 KZT
2000 TRY26,179.28000 KZT
5000 TRY65,448.20000 KZT
10000 TRY130,896.40000 KZT

Tenge Kazakhstanchuộc lạilira Thổ Nhĩ KỳBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TRY0.07640 KZT
5 TRY0.38198 KZT
10 TRY0.76396 KZT
20 TRY1.52793 KZT
50 TRY3.81981 KZT
100 TRY7.63963 KZT
250 TRY19.09907 KZT
500 TRY38.19815 KZT
1000 TRY76.39630 KZT
2000 TRY152.79259 KZT
5000 TRY381.98148 KZT
10000 TRY763.96295 KZT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Tenge Kazakhstan, TRY sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.