Trang chủ>lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Lilangeni Swaziland, TRY sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TRY sang SZL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

try currency flagTRY

đổi lấy

szl currency flag SZL

TL1.000 TRY = L0.43135 SZL

18:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

lira Thổ Nhĩ Kỳchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TRY0.43135 SZL
5 TRY2.15675 SZL
10 TRY4.31350 SZL
20 TRY8.62700 SZL
50 TRY21.56750 SZL
100 TRY43.13500 SZL
250 TRY107.83750 SZL
500 TRY215.67500 SZL
1000 TRY431.35000 SZL
2000 TRY862.70000 SZL
5000 TRY2,156.75000 SZL
10000 TRY4,313.50000 SZL

Lilangeni Swazilandchuộc lạilira Thổ Nhĩ KỳBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TRY2.31830 SZL
5 TRY11.59152 SZL
10 TRY23.18303 SZL
20 TRY46.36606 SZL
50 TRY115.91515 SZL
100 TRY231.83030 SZL
250 TRY579.57575 SZL
500 TRY1,159.15150 SZL
1000 TRY2,318.30300 SZL
2000 TRY4,636.60600 SZL
5000 TRY11,591.51501 SZL
10000 TRY23,183.03002 SZL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Lilangeni Swaziland, TRY sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.