Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang Forint Hungary, TWD sang HUF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Forint Hungary tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang HUF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

huf currency flag HUF

NT$1.000 TWD = Ft11.09957 HUF

00:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD11.09957 HUF
5 TWD55.49785 HUF
10 TWD110.99570 HUF
20 TWD221.99140 HUF
50 TWD554.97850 HUF
100 TWD1,109.95700 HUF
250 TWD2,774.89250 HUF
500 TWD5,549.78500 HUF
1000 TWD11,099.57000 HUF
2000 TWD22,199.14000 HUF
5000 TWD55,497.85000 HUF
10000 TWD110,995.70000 HUF

Forint Hungarychuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.09009 HUF
5 TWD0.45047 HUF
10 TWD0.90094 HUF
20 TWD1.80187 HUF
50 TWD4.50468 HUF
100 TWD9.00936 HUF
250 TWD22.52340 HUF
500 TWD45.04679 HUF
1000 TWD90.09358 HUF
2000 TWD180.18716 HUF
5000 TWD450.46790 HUF
10000 TWD900.93580 HUF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang Forint Hungary, TWD sang HUF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.