1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đảo Man bảng Anh tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TWD sang IMP theo tỷ giá thực tế
NT$1.000 TWD = £0.02422 IMP
03:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Đài Loan mớichuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 0.02422 IMP |
5 TWD | 0.12110 IMP |
10 TWD | 0.24220 IMP |
20 TWD | 0.48440 IMP |
50 TWD | 1.21100 IMP |
100 TWD | 2.42200 IMP |
250 TWD | 6.05500 IMP |
500 TWD | 12.11000 IMP |
1000 TWD | 24.22000 IMP |
2000 TWD | 48.44000 IMP |
5000 TWD | 121.10000 IMP |
10000 TWD | 242.20000 IMP |
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 41.28819 IMP |
5 TWD | 206.44096 IMP |
10 TWD | 412.88192 IMP |
20 TWD | 825.76383 IMP |
50 TWD | 2,064.40958 IMP |
100 TWD | 4,128.81916 IMP |
250 TWD | 10,322.04789 IMP |
500 TWD | 20,644.09579 IMP |
1000 TWD | 41,288.19158 IMP |
2000 TWD | 82,576.38315 IMP |
5000 TWD | 206,440.95789 IMP |
10000 TWD | 412,881.91577 IMP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
nhân dân tệ chuộc lại Kyat Myanma
Dinar Algeria chuộc lại Tenge Kazakhstan
Kuna Croatia chuộc lại bảng thánh helena
đô la Barbados chuộc lại Franc Comorian
som kirgyzstan chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Krone Na Uy chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Lilangeni Swaziland chuộc lại Rupee Pakistan
tonga pa'anga chuộc lại pula botswana
Đô la Namibia chuộc lại Đô la Guyana
Kwanza Angola chuộc lại đô la đông caribe
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.