Trang chủ>Dinar Algeria sang Tenge Kazakhstan, DZD sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại Tenge Kazakhstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang KZT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

kzt currency flag KZT

دج1.000 DZD = ₸4.16290 KZT

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD4.16290 KZT
5 DZD20.81450 KZT
10 DZD41.62900 KZT
20 DZD83.25800 KZT
50 DZD208.14500 KZT
100 DZD416.29000 KZT
250 DZD1,040.72500 KZT
500 DZD2,081.45000 KZT
1000 DZD4,162.90000 KZT
2000 DZD8,325.80000 KZT
5000 DZD20,814.50000 KZT
10000 DZD41,629.00000 KZT

Tenge Kazakhstanchuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.24022 KZT
5 DZD1.20109 KZT
10 DZD2.40217 KZT
20 DZD4.80434 KZT
50 DZD12.01086 KZT
100 DZD24.02172 KZT
250 DZD60.05429 KZT
500 DZD120.10858 KZT
1000 DZD240.21716 KZT
2000 DZD480.43431 KZT
5000 DZD1,201.08578 KZT
10000 DZD2,402.17156 KZT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang Tenge Kazakhstan, DZD sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.