Trang chủ>Tenge Kazakhstan sang Dinar Algeria, KZT sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KZT sang DZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kzt currency flagKZT

đổi lấy

dzd currency flag DZD

₸1.000 KZT = دج0.24022 DZD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tenge Kazakhstanchuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT0.24022 DZD
5 KZT1.20110 DZD
10 KZT2.40220 DZD
20 KZT4.80440 DZD
50 KZT12.01100 DZD
100 KZT24.02200 DZD
250 KZT60.05500 DZD
500 KZT120.11000 DZD
1000 KZT240.22000 DZD
2000 KZT480.44000 DZD
5000 KZT1,201.10000 DZD
10000 KZT2,402.20000 DZD

Dinar Algeriachuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT4.16285 DZD
5 KZT20.81425 DZD
10 KZT41.62851 DZD
20 KZT83.25701 DZD
50 KZT208.14254 DZD
100 KZT416.28507 DZD
250 KZT1,040.71268 DZD
500 KZT2,081.42536 DZD
1000 KZT4,162.85072 DZD
2000 KZT8,325.70144 DZD
5000 KZT20,814.25360 DZD
10000 KZT41,628.50720 DZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tenge Kazakhstan sang Dinar Algeria, KZT sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.