1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XOF sang MAD theo tỷ giá thực tế
CFA1.000 XOF = د.م.0.01610 MAD
11:48 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Tây Phichuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 0.01610 MAD |
5 XOF | 0.08050 MAD |
10 XOF | 0.16100 MAD |
20 XOF | 0.32200 MAD |
50 XOF | 0.80500 MAD |
100 XOF | 1.61000 MAD |
250 XOF | 4.02500 MAD |
500 XOF | 8.05000 MAD |
1000 XOF | 16.10000 MAD |
2000 XOF | 32.20000 MAD |
5000 XOF | 80.50000 MAD |
10000 XOF | 161.00000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 62.11180 MAD |
5 XOF | 310.55901 MAD |
10 XOF | 621.11801 MAD |
20 XOF | 1,242.23602 MAD |
50 XOF | 3,105.59006 MAD |
100 XOF | 6,211.18012 MAD |
250 XOF | 15,527.95031 MAD |
500 XOF | 31,055.90062 MAD |
1000 XOF | 62,111.80124 MAD |
2000 XOF | 124,223.60248 MAD |
5000 XOF | 310,559.00621 MAD |
10000 XOF | 621,118.01242 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại hryvnia Ukraina
Shilling Kenya chuộc lại Rupee Seychellois
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la Namibia
Peso Chilê chuộc lại đồng rupee Mauritius
bảng Guernsey chuộc lại đồng rúp của Nga
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Riel Campuchia
Lev Bungari chuộc lại Đại tá Salvador
người Bolivia chuộc lại Đồng rúp của Belarus
Đô la Brunei chuộc lại Đô la Canada
som kirgyzstan chuộc lại Tala Samoa
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.