1000 som kirgyzstan chuộc lại Tala Samoa tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KGS sang WST theo tỷ giá thực tế
Лв1.000 KGS = WS$0.03138 WST
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
som kirgyzstanchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KGS | 0.03138 WST |
5 KGS | 0.15690 WST |
10 KGS | 0.31380 WST |
20 KGS | 0.62760 WST |
50 KGS | 1.56900 WST |
100 KGS | 3.13800 WST |
250 KGS | 7.84500 WST |
500 KGS | 15.69000 WST |
1000 KGS | 31.38000 WST |
2000 KGS | 62.76000 WST |
5000 KGS | 156.90000 WST |
10000 KGS | 313.80000 WST |
Tala Samoachuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KGS | 31.86743 WST |
5 KGS | 159.33716 WST |
10 KGS | 318.67431 WST |
20 KGS | 637.34863 WST |
50 KGS | 1,593.37157 WST |
100 KGS | 3,186.74315 WST |
250 KGS | 7,966.85787 WST |
500 KGS | 15,933.71574 WST |
1000 KGS | 31,867.43149 WST |
2000 KGS | 63,734.86297 WST |
5000 KGS | 159,337.15743 WST |
10000 KGS | 318,674.31485 WST |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lilangeni Swaziland chuộc lại Peso Chilê
Đô la Bermuda chuộc lại Rupee Sri Lanka
Đô la Fiji chuộc lại GBP
đồng dinar Serbia chuộc lại Dinar Bahrain
Shilling Kenya chuộc lại Georgia Lari
GBP chuộc lại Peso Argentina
Leu Moldova chuộc lại som kirgyzstan
peso Philippine chuộc lại Cedi Ghana
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại dinar Macedonia
Đô la Brunei chuộc lại Franc Comorian
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.