1000 đồng dinar Serbia chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RSD sang BHD theo tỷ giá thực tế
РСД1.000 RSD = .د.ب0.00376 BHD
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng dinar Serbiachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 0.00376 BHD |
5 RSD | 0.01880 BHD |
10 RSD | 0.03760 BHD |
20 RSD | 0.07520 BHD |
50 RSD | 0.18800 BHD |
100 RSD | 0.37600 BHD |
250 RSD | 0.94000 BHD |
500 RSD | 1.88000 BHD |
1000 RSD | 3.76000 BHD |
2000 RSD | 7.52000 BHD |
5000 RSD | 18.80000 BHD |
10000 RSD | 37.60000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 265.95745 BHD |
5 RSD | 1,329.78723 BHD |
10 RSD | 2,659.57447 BHD |
20 RSD | 5,319.14894 BHD |
50 RSD | 13,297.87234 BHD |
100 RSD | 26,595.74468 BHD |
250 RSD | 66,489.36170 BHD |
500 RSD | 132,978.72340 BHD |
1000 RSD | 265,957.44681 BHD |
2000 RSD | 531,914.89362 BHD |
5000 RSD | 1,329,787.23404 BHD |
10000 RSD | 2,659,574.46809 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại Real Brazil
Krone Na Uy chuộc lại Shilling Uganda
Shilling Uganda chuộc lại Florin Aruba
Dinar Kuwait chuộc lại đô la
Rupee Pakistan chuộc lại dinar Tunisia
đô la đông caribe chuộc lại đồng Việt Nam
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Som Uzbekistan
Đồng franc Rwanda chuộc lại Shilling Kenya
Shilling Uganda chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Tenge Kazakhstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.