1000 Đô la Brunei chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BND sang KMF theo tỷ giá thực tế
B$1.000 BND = CF327.96790 KMF
11:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bruneichuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 327.96790 KMF |
5 BND | 1,639.83950 KMF |
10 BND | 3,279.67900 KMF |
20 BND | 6,559.35800 KMF |
50 BND | 16,398.39500 KMF |
100 BND | 32,796.79000 KMF |
250 BND | 81,991.97500 KMF |
500 BND | 163,983.95000 KMF |
1000 BND | 327,967.90000 KMF |
2000 BND | 655,935.80000 KMF |
5000 BND | 1,639,839.50000 KMF |
10000 BND | 3,279,679.00000 KMF |
Franc Comorianchuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 0.00305 KMF |
5 BND | 0.01525 KMF |
10 BND | 0.03049 KMF |
20 BND | 0.06098 KMF |
50 BND | 0.15245 KMF |
100 BND | 0.30491 KMF |
250 BND | 0.76227 KMF |
500 BND | 1.52454 KMF |
1000 BND | 3.04908 KMF |
2000 BND | 6.09816 KMF |
5000 BND | 15.24539 KMF |
10000 BND | 30.49079 KMF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Forint Hungary chuộc lại Real Brazil
lesotho chuộc lại Leu Moldova
Birr Ethiopia chuộc lại Shilling Tanzania
Rafia Maldives chuộc lại bảng Guernsey
peso Philippine chuộc lại Đô la Fiji
bảng Guernsey chuộc lại Đô la Canada
bảng Guernsey chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Dinar Algeria chuộc lại Nuevo Sol, Peru
EUR chuộc lại Guarani, Paraguay
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.