Trang chủ>Leu Moldova sang som kirgyzstan, MDL sang KGS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Leu Moldova chuộc lại som kirgyzstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MDL sang KGS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mdl currency flagMDL

đổi lấy

kgs currency flag KGS

L1.000 MDL = Лв5.26246 KGS

01:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Leu Moldovachuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL5.26246 KGS
5 MDL26.31230 KGS
10 MDL52.62460 KGS
20 MDL105.24920 KGS
50 MDL263.12300 KGS
100 MDL526.24600 KGS
250 MDL1,315.61500 KGS
500 MDL2,631.23000 KGS
1000 MDL5,262.46000 KGS
2000 MDL10,524.92000 KGS
5000 MDL26,312.30000 KGS
10000 MDL52,624.60000 KGS

som kirgyzstanchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL0.19003 KGS
5 MDL0.95013 KGS
10 MDL1.90025 KGS
20 MDL3.80050 KGS
50 MDL9.50126 KGS
100 MDL19.00252 KGS
250 MDL47.50630 KGS
500 MDL95.01260 KGS
1000 MDL190.02520 KGS
2000 MDL380.05039 KGS
5000 MDL950.12599 KGS
10000 MDL1,900.25197 KGS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Leu Moldova sang som kirgyzstan, MDL sang KGS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.