Trang chủ>đồng naira của Nigeria sang riyal Ả Rập Xê Út, NGN sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NGN sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ngn currency flagNGN

đổi lấy

sar currency flag SAR

₦1.000 NGN = SR0.00247 SAR

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng naira của Nigeriachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN0.00247 SAR
5 NGN0.01235 SAR
10 NGN0.02470 SAR
20 NGN0.04940 SAR
50 NGN0.12350 SAR
100 NGN0.24700 SAR
250 NGN0.61750 SAR
500 NGN1.23500 SAR
1000 NGN2.47000 SAR
2000 NGN4.94000 SAR
5000 NGN12.35000 SAR
10000 NGN24.70000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN404.85830 SAR
5 NGN2,024.29150 SAR
10 NGN4,048.58300 SAR
20 NGN8,097.16599 SAR
50 NGN20,242.91498 SAR
100 NGN40,485.82996 SAR
250 NGN101,214.57490 SAR
500 NGN202,429.14980 SAR
1000 NGN404,858.29960 SAR
2000 NGN809,716.59919 SAR
5000 NGN2,024,291.49798 SAR
10000 NGN4,048,582.99595 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng naira của Nigeria sang riyal Ả Rập Xê Út, NGN sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.