Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang Đô la Quần đảo Cayman, TWD sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang KYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

kyd currency flag KYD

NT$1.000 TWD = $0.02682 KYD

00:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.02682 KYD
5 TWD0.13410 KYD
10 TWD0.26820 KYD
20 TWD0.53640 KYD
50 TWD1.34100 KYD
100 TWD2.68200 KYD
250 TWD6.70500 KYD
500 TWD13.41000 KYD
1000 TWD26.82000 KYD
2000 TWD53.64000 KYD
5000 TWD134.10000 KYD
10000 TWD268.20000 KYD

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD37.28561 KYD
5 TWD186.42804 KYD
10 TWD372.85608 KYD
20 TWD745.71216 KYD
50 TWD1,864.28039 KYD
100 TWD3,728.56078 KYD
250 TWD9,321.40194 KYD
500 TWD18,642.80388 KYD
1000 TWD37,285.60776 KYD
2000 TWD74,571.21551 KYD
5000 TWD186,428.03878 KYD
10000 TWD372,856.07755 KYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang Đô la Quần đảo Cayman, TWD sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.