Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique, TWD sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Metical Mozambique tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang MZN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

mzn currency flag MZN

NT$1.000 TWD = MT2.08747 MZN

09:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD2.08747 MZN
5 TWD10.43735 MZN
10 TWD20.87470 MZN
20 TWD41.74940 MZN
50 TWD104.37350 MZN
100 TWD208.74700 MZN
250 TWD521.86750 MZN
500 TWD1,043.73500 MZN
1000 TWD2,087.47000 MZN
2000 TWD4,174.94000 MZN
5000 TWD10,437.35000 MZN
10000 TWD20,874.70000 MZN

Metical Mozambiquechuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.47905 MZN
5 TWD2.39524 MZN
10 TWD4.79049 MZN
20 TWD9.58098 MZN
50 TWD23.95244 MZN
100 TWD47.90488 MZN
250 TWD119.76220 MZN
500 TWD239.52440 MZN
1000 TWD479.04880 MZN
2000 TWD958.09760 MZN
5000 TWD2,395.24400 MZN
10000 TWD4,790.48801 MZN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique, TWD sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.