1000 Shilling Tanzania chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TZS sang CNY theo tỷ giá thực tế
tzs1.000 TZS = ¥0.00285 CNY
20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Tanzaniachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 0.00285 CNY |
5 TZS | 0.01425 CNY |
10 TZS | 0.02850 CNY |
20 TZS | 0.05700 CNY |
50 TZS | 0.14250 CNY |
100 TZS | 0.28500 CNY |
250 TZS | 0.71250 CNY |
500 TZS | 1.42500 CNY |
1000 TZS | 2.85000 CNY |
2000 TZS | 5.70000 CNY |
5000 TZS | 14.25000 CNY |
10000 TZS | 28.50000 CNY |
nhân dân tệchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 350.87719 CNY |
5 TZS | 1,754.38596 CNY |
10 TZS | 3,508.77193 CNY |
20 TZS | 7,017.54386 CNY |
50 TZS | 17,543.85965 CNY |
100 TZS | 35,087.71930 CNY |
250 TZS | 87,719.29825 CNY |
500 TZS | 175,438.59649 CNY |
1000 TZS | 350,877.19298 CNY |
2000 TZS | 701,754.38596 CNY |
5000 TZS | 1,754,385.96491 CNY |
10000 TZS | 3,508,771.92982 CNY |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Bahamas chuộc lại Baht Thái
Đô la Belize chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Đô la Namibia chuộc lại Riel Campuchia
Riel Campuchia chuộc lại hryvnia Ukraina
đô la chuộc lại Đô la Suriname
đồng rúp của Nga chuộc lại dinar Tunisia
Đô la Đài Loan mới chuộc lại đồng Việt Nam
pataca Ma Cao chuộc lại Rupee Seychellois
Đô la Brunei chuộc lại Cedi Ghana
Rupee Pakistan chuộc lại ZMW
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.