Trang chủ>Shilling Tanzania sang đô la jamaica, TZS sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại đô la jamaica tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang JMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

jmd currency flag JMD

tzs1.000 TZS = J$0.06407 JMD

19:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.06407 JMD
5 TZS0.32035 JMD
10 TZS0.64070 JMD
20 TZS1.28140 JMD
50 TZS3.20350 JMD
100 TZS6.40700 JMD
250 TZS16.01750 JMD
500 TZS32.03500 JMD
1000 TZS64.07000 JMD
2000 TZS128.14000 JMD
5000 TZS320.35000 JMD
10000 TZS640.70000 JMD

đô la jamaicachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS15.60793 JMD
5 TZS78.03964 JMD
10 TZS156.07929 JMD
20 TZS312.15858 JMD
50 TZS780.39644 JMD
100 TZS1,560.79288 JMD
250 TZS3,901.98221 JMD
500 TZS7,803.96441 JMD
1000 TZS15,607.92883 JMD
2000 TZS31,215.85766 JMD
5000 TZS78,039.64414 JMD
10000 TZS156,079.28828 JMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang đô la jamaica, TZS sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.